Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,2 µg 174%
- Choline 62,1 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 27 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 148 | 23 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 296 | 47 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 444 | 70 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 592 | 93 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 14 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 55 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 69 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò nướng selectthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng choicethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, quay331 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, đã nấu chín, quay343 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", select, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng
100 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng có 174 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng có 148 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng có 296 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng có 444 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng có 592 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng có 261 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ