Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng prime
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 343 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 105%
- Choline 91,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,1 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 343 | 24 g | 0 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 292 | 20 g | 0 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 583 | 41 g | 0 g | 45 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 146 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 875 | 61 g | 0 g | 68 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1166 | 82 g | 0 g | 91 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 515 | 36 g | 0 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 686 | 48 g | 0 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 858 | 60 g | 0 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng267 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng200 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò sống primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống274 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", prime, nấu chín, quay393 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Beef filet147 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng prime
100 g Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng prime có 343 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng prime có 292 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng prime có 583 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng prime có 146 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng prime có 875 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng prime có 1166 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng prime có 172 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng prime có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng prime có 515 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ