Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 140%
- Choline 91 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 24 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 281 | 20 g | 0 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 563 | 41 g | 0 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 141 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 844 | 61 g | 0 g | 65 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1125 | 81 g | 0 g | 86 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 36 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 48 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 60 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng267 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò choice chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, nướng206 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò sống primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống274 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Beef filet147 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa nạc và mỡcó thể tách rời, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng choice
100 g Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng choice có 331 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng choice có 281 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng choice có 563 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng choice có 141 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng choice có 844 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng choice có 1125 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng choice có 166 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng choice có 497 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ