Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
- Choline 91 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 331 mg 7%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 24 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 275 | 20 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 551 | 41 g | 0 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 138 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 826 | 61 g | 0 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1102 | 81 g | 0 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 36 g | 0 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 48 g | 0 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 60 g | 0 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng267 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng200 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò sống primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống274 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Beef filet147 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa nạc và mỡcó thể tách rời, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Các phần thịt bò bán lẻhợp phần các miếng cắt bán lẻ đã cắt tỉa, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng
100 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng có 324 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng có 275 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng có 551 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng có 138 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng có 826 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng có 1102 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng có 162 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng có 486 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ