Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng select
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
- Choline 91 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 331 mg 7%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 24 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 269 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 537 | 41 g | 0 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 134 | 10 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 806 | 61 g | 0 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1074 | 81 g | 0 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 36 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 48 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 60 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộichỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng vỉ194 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng174 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, quay179 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Beef filet147 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng select
100 g Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng select có 316 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bò nướng select có 269 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bò nướng select có 537 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bò nướng select có 134 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bò nướng select có 806 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bò nướng select có 1074 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng select có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng select có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng select có 474 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ