Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,62 mg 37%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,7 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 29 g | 0 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 25 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 49 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 12 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 74 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 99 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 15 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 44 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 58 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 73 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc sốngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò choice chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, nướng206 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay324 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng selectthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Beef filet147 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc
100 g Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 200 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 170 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 340 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 85 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 510 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 680 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc có 300 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ