Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bít tết thăn nội
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,71 mg 42%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,1 µg 170%
- Choline 107 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 30 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 26 g | 0 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 369 | 51 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 13 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 553 | 77 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 738 | 103 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 15 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 45 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 60 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 76 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò choice chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, nướng206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthịt bò, thăn, thịt thăn nướng, tidak berstulang, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu, nướng lò183 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, choice, nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về bít tết thăn nội
100 g bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
100 g bít tết thăn nội có 217 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) bít tết thăn nội có 184 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) bít tết thăn nội có 369 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) bít tết thăn nội có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) bít tết thăn nội có 553 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) bít tết thăn nội có 738 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
50 g bít tết thăn nội có 109 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
150 g bít tết thăn nội có 326 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ