Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn nội
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,62 mg 37%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,93 µg 39%
- Choline 92,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,5 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 22 g | 0 g | 5,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 167 | 25 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 334 | 50 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 84 | 13 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 502 | 75 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 669 | 100 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 11 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 33 g | 0 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 44 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 55 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc sốngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò sốngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống247 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò choice chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, nướng206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng200 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò sống primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống274 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng selectthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống138 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn nội
100 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn nội có 148 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn nội có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn nội có 334 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn nội có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn nội có 502 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn nội có 669 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn nội có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn nội có 222 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ