Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn nội bò sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,54 mg 31%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 81,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 279 | 22 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 558 | 44 g | 0 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 140 | 11 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 837 | 67 g | 0 g | 62 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1116 | 89 g | 0 g | 82 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 9,8 g | 0 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 29 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 39 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 49 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc sốngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộichỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, sống148 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò sống primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống274 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay324 kcal / 100 g
- Beef tenderloin138 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống144 kcal / 100 g
- Beef filet123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn nội bò sống
100 g Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn nội bò sống có 247 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn nội bò sống có 279 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn nội bò sống có 558 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn nội bò sống có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn nội bò sống có 837 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn nội bò sống có 1116 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.
50 g Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn nội bò sống có 124 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Bít tết thăn nội bò sống có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn nội bò sống có 371 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ