Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò sống prime
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
- Choline 75,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 304 mg 6%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 18 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 78 | 5,1 g | 0 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 155 | 10 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 39 | 2,6 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 233 | 15 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 311 | 21 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 9,1 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 27 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 36 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 45 g | 0 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bò sốngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống247 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc sốngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, đã nấu chín, quay343 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng selectthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Beef tenderloin138 kcal / 100 g
- Beef filet123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò sống prime
100 g Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò sống prime có 274 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt thăn bò sống prime có 78 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt thăn bò sống prime có 155 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt thăn bò sống prime có 39 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt thăn bò sống prime có 233 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt thăn bò sống prime có 311 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò sống prime có 137 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò sống prime có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò sống prime có 411 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ