Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nội bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Vitamin B12 2 µg 82%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 29 g | 0,3 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 172 | 25 g | 0,2 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 343 | 50 g | 0,5 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 12 g | 0,1 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 515 | 75 g | 0,7 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 687 | 100 g | 0,9 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 15 g | 0,1 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 44 g | 0,4 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 59 g | 0,5 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 73 g | 0,7 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, chiên nhanh157 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh155 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, chiên bằng dầu đậu nành, có muối265 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt thăn, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Thăn nội bòchỉ phần nạc127 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, rán nhanh332 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò với chất béo và muối158 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội bò
100 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nội bò có 202 kcal, gồm 29 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội bò có 172 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội bò có 343 kcal, gồm 50 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội bò có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội bò có 515 kcal, gồm 75 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội bò có 687 kcal, gồm 100 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nội bò có 101 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nội bò có 303 kcal, gồm 44 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ