Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, nướng, chiên bằng dầu đậu nành, có muối
265
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 30 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 15 g | 0 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 45 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 60 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 75 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn bòsống, nạc140 kcal / 100 g
- Thăn bò sốtkhông mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, không muối207 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm vụn bánh mìkhông mỡ, trứng và vụn bánh mì, chiên, với dầu đậu nành, có muối274 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm bột chiên xùkhông mỡ, tẩm trứng và vụn bánh mì, chiên bằng dầu đậu nành, không muối275 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt thăn, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, chiên (với dầu đậu nành), có muối240 kcal / 100 g
- Bít tết thănthăn, không xương, thịt nạc và mỡ, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Thăn nội bòchỉ phần nạc127 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò với chất béo và muối158 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn bò
100 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn bò có 265 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn bò có 133 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn bò có 398 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn bò có 530 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn bò có 663 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0597F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ