Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn bò sốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, không muối
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb3,3 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 27 g | 3,3 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 1,6 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 41 g | 4,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 55 g | 6,5 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 68 g | 8,2 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, kem sữa, sốt chanh và mù tạt, không muối208 kcal / 100 g
- Thăn bò sốt cà chuakhông mỡ, nướng, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, có muối184 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, với bơ, không muối267 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thịt bò phần saucó mỡ, nướng, với nước sốt (bột mì, bơ và sữa), không muối269 kcal / 100 g
- Beef striploin without fat with with sauce unsalted188 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòchiên, dùng kèm nước sốt166 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sau với sốt mù tạtthịt, không mỡ, nướng, kèm sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), có muối218 kcal / 100 g
- Bắp bòkhông mỡ, nướng, kèm xốt (bột mì, bơ và sữa), không muối207 kcal / 100 g
- Beef hindquarter without fat with with sauce unsalted217 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn bò sốt
100 g Thăn bò sốt có bao nhiêu calo?
100 g Thăn bò sốt có 207 kcal, gồm 27 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Thăn bò sốt có bao nhiêu calo?
50 g Thăn bò sốt có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thăn bò sốt có bao nhiêu calo?
150 g Thăn bò sốt có 311 kcal, gồm 41 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thăn bò sốt có bao nhiêu calo?
200 g Thăn bò sốt có 414 kcal, gồm 55 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Thăn bò sốt có bao nhiêu calo?
250 g Thăn bò sốt có 518 kcal, gồm 68 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0376F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ