Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, rán nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 22 g | 0,4 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 282 | 18 g | 0,3 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 564 | 37 g | 0,7 g | 46 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 141 | 9,1 g | 0,2 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 847 | 55 g | 1 g | 69 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1129 | 73 g | 1,4 g | 92 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 11 g | 0,2 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 32 g | 0,6 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 43 g | 0,8 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 54 g | 1 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc và mỡ, cân nguyên xương247 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ 0", đã nấu chín, nướng vỉ276 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, nướng vỉ, nạc, cân cả xương và mỡ147 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Sườn hoặc bít tết đùi cừu có xươngnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, đã nấu chín, chiên nhanh212 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 332 kcal, gồm 22 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có 282 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có 564 kcal, gồm 37 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 46 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có 141 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có 847 kcal, gồm 55 g đạm, 1 g carbohydrate và 69 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có 1129 kcal, gồm 73 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 92 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 166 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 498 kcal, gồm 32 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ