Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nướng vỉ, nạc, cân cả xương và mỡ
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 19 g | 0 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 9,3 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 37 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 46 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc và mỡ, cân nguyên xương247 kcal / 100 g
- Đùi cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, sống, nạc và béo, cân có cả xương160 kcal / 100 g
- Vai cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, quay, nạc và mỡ350 kcal / 100 g
- Thịt cừu xay New Zealandđông lạnh, kho243 kcal / 100 g
- Phần thăn cừusống, nạc và mỡ, cân có xương236 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với mỡ 1/8", nấu chín, nướng vỉ296 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáinew zealand, làm lạnh, quay, nạc207 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu New Zealand
100 g Sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu New Zealand có 147 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu New Zealand có 74 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu New Zealand có 221 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu New Zealand có 294 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu New Zealand có 368 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ