Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 14 g 68%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 6,1 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36427 g0 g29 g
50 g50 g18214 g0 g14 g
150 g150 g54640 g0 g43 g
200 g200 g72854 g0 g57 g
250 g250 g91067 g0 g71 g

Câu hỏi về sườn cừu New Zealand

100 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g sườn cừu New Zealand có 364 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g sườn cừu New Zealand có 182 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g sườn cừu New Zealand có 546 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g sườn cừu New Zealand có 728 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g sườn cừu New Zealand có 910 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ