Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
vai cừu New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, đông lạnh, quay, nạc và mỡ
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 25 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 12 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 37 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 49 g | 0 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 62 g | 0 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, nướng, nạc và mỡ, cân nguyên xương178 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáinew zealand, làm lạnh, quay, nạc và béo230 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, nướng vỉ, nạc và mỡ364 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc và mỡ282 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ có thể tách rời, sống272 kcal / 100 g
- Bắp cừu đông lạnh New Zealandnew zealand, đông lạnh, bắp, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt 3mm (1/8), om258 kcal / 100 g
- Bắp cừu đông lạnh New Zealand sốngnew zealand, đông lạnh, bắp, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt 3mm (1/8), sống223 kcal / 100 g
- Thịt cừu xay New Zealandđông lạnh, kho243 kcal / 100 g
Câu hỏi về vai cừu New Zealand
100 g vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g vai cừu New Zealand có 350 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g vai cừu New Zealand có 175 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g vai cừu New Zealand có 525 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g vai cừu New Zealand có 700 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g vai cừu New Zealand có 875 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ