Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 272 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 1,9 µg 78%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 261 mg 6%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27216 g0,2 g23 g
50 g50 g1368,1 g0,1 g11 g
150 g150 g40824 g0,4 g34 g
200 g200 g54432 g0,5 g46 g
250 g250 g68040 g0,6 g57 g

Câu hỏi về Vai cừu New Zealand

100 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu New Zealand có 272 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu New Zealand có 136 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu New Zealand có 408 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Vai cừu New Zealand có 544 kcal, gồm 32 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Vai cừu New Zealand có 680 kcal, gồm 40 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ