Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 262 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 67 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Vitamin B12 2,6 µg 109%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26217 g0 g21 g
1 khẩu phần28,4 g744,7 g0 g6 g
2 khẩu phần56,7 g1499,3 g0 g12 g
½ khẩu phần14,2 g372,3 g0 g3 g
3 khẩu phần85,1 g22314 g0 g18 g
4 khẩu phần113,4 g29719 g0 g24 g
50 g50 g1318,2 g0 g11 g
150 g150 g39325 g0 g32 g
200 g200 g52433 g0 g43 g
250 g250 g65541 g0 g53 g

Câu hỏi về Thịt vai cừu

100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vai cừu có 262 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có 74 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có 149 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có 37 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có 223 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có 297 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vai cừu có 131 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vai cừu có 393 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ