Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
- Choline 89,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,4 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 23 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 236 | 20 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 473 | 39 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 118 | 9,8 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 709 | 59 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 945 | 79 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 12 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 35 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 46 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 58 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho255 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Sườn cừuphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4361 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ316 kcal / 100 g
- Thịt vai bòchỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến mức 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng vỉ217 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 278 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 236 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 473 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 118 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 709 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 945 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 139 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 417 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ