Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 2,5 µg 106%
- Choline 86,4 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 22 g | 0 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 307 | 19 g | 0 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 614 | 38 g | 0 g | 50 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 153 | 9,4 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 921 | 56 g | 0 g | 76 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1227 | 75 g | 0 g | 101 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 33 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 44 g | 0 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 55 g | 0 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng267 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", choice, đã nấu, nướng vỉ225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 361 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có 307 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có 614 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có 153 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có 921 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có 1227 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 101 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 181 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 542 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ