Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 42 mg 2%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 2,2 µg 93%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31116 g0 g27 g
50 g50 g1567,9 g0 g14 g
150 g150 g46724 g0 g41 g
200 g200 g62232 g0 g54 g
250 g250 g77840 g0 g68 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 311 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 156 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 467 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 622 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 778 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4817 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ