Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 345 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 691 | 82 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 173 | 20 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 1036 | 122 g | 0 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 1382 | 163 g | 0 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 14 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 42 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 56 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 69 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnuôi bằng ngũ cốc, nạc, nướng187 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 235 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) Sườn cừu có 345 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) Sườn cừu có 691 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) Sườn cừu có 173 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) Sườn cừu có 1036 kcal, gồm 122 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) Sườn cừu có 1382 kcal, gồm 163 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 118 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 353 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172494 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ