Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 30 g 61%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85,3 mg 4%
  • Cholesterol 87 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 2,6 µg 108%

Khoáng chất

  • Canxi 37,3 mg 3%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 22,4 mg 5%
  • Phốt pho 233 mg 19%
  • Kali 414 mg 9%
  • Kẽm 4,8 mg 44%
  • Đồng 0,48 mg 53%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18730 g0 g6,3 g
50 g50 g9415 g0 g3,2 g
150 g150 g28146 g0 g9,5 g
200 g200 g37461 g0 g13 g
250 g250 g46876 g0 g16 g

Câu hỏi về Sườn cừu non

100 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu non có 187 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu non có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu non có 281 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu non có 374 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu non có 468 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ