Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 22 g | 0 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 290 | 19 g | 0 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 580 | 37 g | 0 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 145 | 9,3 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 870 | 56 g | 0 g | 70 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1159 | 74 g | 0 g | 94 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 11 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 33 g | 0 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 44 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 55 g | 0 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 341 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có 580 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có 145 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có 870 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có 1159 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 512 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ