Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 92 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 2,7 µg 112%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 25,6 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27023 g0 g19 g
1 khẩu phần85 g23019 g0 g16 g
2 khẩu phần170 g45939 g0 g33 g
½ khẩu phần42,5 g1159,6 g0 g8,2 g
3 khẩu phần255 g68958 g0 g49 g
4 khẩu phần340 g91877 g0 g65 g
50 g50 g13511 g0 g9,6 g
150 g150 g40534 g0 g29 g
200 g200 g54045 g0 g38 g
250 g250 g67557 g0 g48 g

Câu hỏi về Vai cừu

100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 230 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 459 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 115 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 689 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 918 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.

50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu có 135 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu có 405 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ