Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 291 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Natri 88 mg 4%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Vitamin B12 3,3 µg 138%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 295 mg 6%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 8,2 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29122 g0 g22 g
1 khẩu phần85 g24719 g0 g19 g
2 khẩu phần170 g49537 g0 g38 g
½ khẩu phần42,5 g1249,2 g0 g9,4 g
3 khẩu phần255 g74255 g0 g56 g
4 khẩu phần340 g98974 g0 g75 g
50 g50 g14611 g0 g11 g
150 g150 g43733 g0 g33 g
200 g200 g58243 g0 g44 g
250 g250 g72854 g0 g55 g

Câu hỏi về Vai cừu

100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu có 291 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 247 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 495 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 124 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 742 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 989 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu có 437 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ