Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 75 mg 3%
  • Cholesterol 116 mg 39%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 2,8 µg 118%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 244 mg 5%
  • Kẽm 7 mg 63%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 33,5 µg 61%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33929 g0 g24 g
1 khẩu phần85 g28825 g0 g20 g
2 khẩu phần170 g57649 g0 g41 g
½ khẩu phần42,5 g14412 g0 g10 g
3 khẩu phần255 g86474 g0 g61 g
4 khẩu phần340 g115398 g0 g81 g
50 g50 g17015 g0 g12 g
150 g150 g50943 g0 g36 g
200 g200 g67858 g0 g48 g
250 g250 g84872 g0 g60 g

Câu hỏi về Vai cừu

100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu có 339 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 288 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 576 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 144 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 864 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 1153 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu có 170 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu có 509 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ