Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 116 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 6,9 mg 62%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 33,1 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 29 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 293 | 24 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 587 | 49 g | 0 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 147 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 880 | 73 g | 0 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1173 | 97 g | 0 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 14 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 43 g | 0 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 57 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 71 g | 0 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho/om337 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho322 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, om318 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 345 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 293 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 587 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 147 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 880 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 1173 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 173 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 518 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ