Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 6,5 mg 59%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 178 | 21 g | 0 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 355 | 42 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 11 g | 0 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 533 | 63 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 711 | 84 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 12 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 37 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 49 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 62 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, nấu chín, quay171 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 209 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 178 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 355 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 533 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 711 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 314 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ