Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 113 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 76%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 5,1 mg 47%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 10,7 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 25 g | 0 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 22 g | 0 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 313 | 43 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 469 | 65 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 626 | 86 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 13 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 38 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 51 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 63 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần khuỷu và bả vai, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, đã nấu chín, quay/nướng204 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay160 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, sống132 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê nguyên miếng
100 g Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê nguyên miếng có 184 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai bê nguyên miếng có 156 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai bê nguyên miếng có 313 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê nguyên miếng có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai bê nguyên miếng có 469 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai bê nguyên miếng có 626 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê nguyên miếng có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê nguyên miếng có 276 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ