Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 110 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 24 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 41 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 10 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 61 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 82 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 12 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 36 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 48 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 60 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay160 kcal / 100 g
- Mỡ ức bêcó thể tách rời, nấu chín521 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bê có 228 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có 194 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có 388 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có 97 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có 581 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có 775 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bê có 114 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bê có 342 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ