Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 139 mg 46%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 60%
- Choline 126 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 213 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 427 | 55 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 107 | 14 g | 0 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 640 | 83 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 853 | 110 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 16 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 49 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 65 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 81 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho284 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho211 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnuôi bằng ngũ cốc, nạc, nướng187 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bê có 251 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có 213 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có 427 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có 640 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có 853 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bê có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bê có 377 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ