Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 115%
- Choline 139 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,4 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 28 g | 0,2 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 168 | 24 g | 0,1 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 337 | 48 g | 0,3 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 12 g | 0,1 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 505 | 72 g | 0,4 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 673 | 95 g | 0,5 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 14 g | 0,1 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 42 g | 0,2 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 56 g | 0,3 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 70 g | 0,4 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò tơphần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Bít tết bêphần thăn lưng, nướng131 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn bê
100 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn bê có 198 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn bê có 168 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn bê có 337 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn bê có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn bê có 505 kcal, gồm 72 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn bê có 673 kcal, gồm 95 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn bê có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn bê có 297 kcal, gồm 42 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ