Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 126 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,8 µg 77%
- Choline 124 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 14,2 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 32 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 27 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 55 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 14 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 82 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 109 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 16 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 48 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 64 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 80 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho/om337 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, om236 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho211 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om251 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê nguyên miếng
100 g Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê nguyên miếng có 228 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai bê nguyên miếng có 194 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai bê nguyên miếng có 388 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê nguyên miếng có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai bê nguyên miếng có 581 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai bê nguyên miếng có 775 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê nguyên miếng có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Vai bê nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê nguyên miếng có 342 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ