Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Natri 93 mg 4%
  • Cholesterol 124 mg 41%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 9,5 mg 59%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 225 mg 18%
  • Kali 305 mg 6%
  • Kẽm 6,6 mg 60%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 15,3 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19132 g0 g6,2 g
1 khẩu phần85 g16227 g0 g5,3 g
2 khẩu phần170 g32554 g0 g11 g
½ khẩu phần42,5 g8113 g0 g2,6 g
3 khẩu phần255 g48780 g0 g16 g
4 khẩu phần340 g649107 g0 g21 g
50 g50 g9616 g0 g3,1 g
150 g150 g28747 g0 g9,3 g
200 g200 g38263 g0 g12 g
250 g250 g47879 g0 g16 g

Câu hỏi về Bắp bê

100 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

100 g Bắp bê có 191 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Bắp bê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Bắp bê có 162 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Bắp bê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Bắp bê có 325 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Bắp bê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Bắp bê có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Bắp bê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Bắp bê có 487 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Bắp bê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Bắp bê có 649 kcal, gồm 107 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

50 g Bắp bê có 96 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

150 g Bắp bê có 287 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ