Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 109 mg 5%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 99,9 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 20 g | 0 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 106 | 22 g | 0 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 212 | 45 g | 0 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 53 | 11 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 319 | 67 g | 0 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 425 | 89 g | 0 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 9,9 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 30 g | 0 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 40 g | 0 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 49 g | 0 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai và bắp bênạc, sống105 kcal / 100 g
- Bắp bê Úc trướccó xương, chỉ thịt nạc, sống123 kcal / 100 g
- Bắp bê Úc saucó xương, thịt nạc và mỡ tách được, sống144 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, sống132 kcal / 100 g
- Thăn chân bêsống116 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager, geschmort201 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân bêđã chế biến140 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, sống105 kcal / 100 g
- Thịt bê đùinạc và mỡ, sống117 kcal / 100 g
- Bắp chân sau bê Úccó xương, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp bê
100 g bắp bê có bao nhiêu calo?
100 g bắp bê có 94 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) bắp bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) bắp bê có 106 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) bắp bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) bắp bê có 212 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) bắp bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) bắp bê có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) bắp bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) bắp bê có 319 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) bắp bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) bắp bê có 425 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g bắp bê có bao nhiêu calo?
50 g bắp bê có 47 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bắp bê có bao nhiêu calo?
150 g bắp bê có 141 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ