Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
- Choline 83 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 19 g | 0 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 37 | 5,5 g | 0 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 75 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 19 | 2,7 g | 0 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 112 | 16 g | 0 g | 4,6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 150 | 22 g | 0 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 9,7 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 29 g | 0 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 48 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, sống130 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống148 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, sống132 kcal / 100 g
- Thịt vai bênuôi bằng ngũ cốc, nguyên miếng, nạc, sống111 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên connuôi bằng sữa, nạc, sống96 kcal / 100 g
- Vai và bắp bênạc, sống105 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4", loại choice, sống260 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống162 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê
100 g Vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê có 132 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Vai bê có 37 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Vai bê có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Vai bê có 19 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Vai bê có 112 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Vai bê có 150 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê có 66 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê có 198 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ