Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 8,2 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11,3 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 26 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 22 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 44 g | 0 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 11 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 67 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 89 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 39 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 52 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 65 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên connuôi bằng sữa, nạc, quay154 kcal / 100 g
- Thịt vai bênuôi bằng ngũ cốc, nguyên miếng, nạc, sống111 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay/nướng lò192 kcal / 100 g
- Thịt bê vai nguyên miếng chỉ phần thịt nạcchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng170 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Vai và bắp bênạc, quay164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê
100 g Vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê có 164 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có 139 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có 279 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có 418 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có 558 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê có 246 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ