Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay/nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 29,1 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 26 g | 0 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 22 g | 0 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 43 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 11 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 65 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 87 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 13 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 38 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 51 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 64 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 192 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 163 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 326 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 490 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 653 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 288 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ