Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 6 mm (1/4"), choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 2,6 µg 106%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 23 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 237 | 19 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 474 | 38 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 9,6 g | 0 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 711 | 58 g | 0 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 949 | 77 g | 0 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 11 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 34 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 45 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 56 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuđã chế biến284 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng183 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng309 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 279 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 237 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 474 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 119 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 711 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 949 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 419 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ