Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 2,4 µg 102%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 19,3 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 17 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 74 | 4,8 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 147 | 9,5 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 37 | 2,4 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 221 | 14 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 295 | 19 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 8,4 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 25 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 34 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 42 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống120 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênbắp và thăn nội, chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", loại choice, sống128 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, sống230 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 260 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có 74 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có 147 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có 37 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có 221 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có 295 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 130 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 390 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ