Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cú mèo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, sống
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 105 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 4,8 mg 27%
- Phốt pho 218 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 23 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 34 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 45 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 57 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cú mèo
100 g Cú mèo có bao nhiêu calo?
100 g Cú mèo có 136 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Cú mèo có bao nhiêu calo?
50 g Cú mèo có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Cú mèo có bao nhiêu calo?
150 g Cú mèo có 204 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Cú mèo có bao nhiêu calo?
200 g Cú mèo có 272 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cú mèo có bao nhiêu calo?
250 g Cú mèo có 340 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ