Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 6 mm (1/4"), choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 4,9 mg 44%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,6 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 24 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 239 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 478 | 42 g | 0 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 10 g | 0 g | 8,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 717 | 62 g | 0 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 955 | 83 g | 0 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 12 g | 0 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 37 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 49 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 61 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuđã chế biến284 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 281 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 239 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 478 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 119 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 717 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 955 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 141 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 422 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ