Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", choice, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 120 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,2 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 30 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 294 | 26 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 588 | 52 g | 0 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 147 | 13 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 882 | 78 g | 0 g | 61 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1176 | 103 g | 0 g | 82 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 15 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 46 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 61 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 76 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuđã chế biến284 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho322 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 346 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 294 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 588 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 147 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 882 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 1176 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 173 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 519 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ