Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 17 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 69 | 4,9 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 138 | 9,7 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 35 | 2,4 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 208 | 15 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 277 | 20 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 8,6 g | 0 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 26 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 34 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 43 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống120 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênbắp và thăn nội, chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", loại choice, sống128 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", loại choice, sống209 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, choice, sống185 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 244 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có 69 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có 138 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có 35 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có 208 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có 277 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 122 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 366 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ