Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31,5 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 28 g | 0 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 24 g | 0 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 47 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 71 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 94 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 14 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 55 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 69 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống155 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ235 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ có thịt nạc, cắt tỉa còn 6 mm mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ216 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 200 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 170 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 340 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 85 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 510 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 680 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 300 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ