Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 90 mg 4%
  • Cholesterol 108 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,5 µg 64%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 348 mg 7%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 11,1 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18326 g0 g8,3 g
1 khẩu phần85 g15622 g0 g7 g
2 khẩu phần170 g31143 g0 g14 g
½ khẩu phần42,5 g7811 g0 g3,5 g
3 khẩu phần255 g46765 g0 g21 g
4 khẩu phần340 g62287 g0 g28 g
50 g50 g9213 g0 g4,1 g
150 g150 g27538 g0 g12 g
200 g200 g36651 g0 g17 g
250 g250 g45864 g0 g21 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 183 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Vai bê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Vai bê có 156 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Vai bê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Vai bê có 311 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Vai bê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Vai bê có 467 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Vai bê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Vai bê có 622 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 275 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ