Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 94 mg 4%
  • Cholesterol 126 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 9,7 mg 60%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,6 µg 68%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 6,8 mg 62%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 13,7 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17732 g0 g4,3 g
1 khẩu phần85 g15027 g0 g3,7 g
2 khẩu phần170 g30155 g0 g7,4 g
½ khẩu phần42,5 g7514 g0 g1,8 g
3 khẩu phần255 g45182 g0 g11 g
4 khẩu phần340 g602110 g0 g15 g
50 g50 g8916 g0 g2,2 g
150 g150 g26648 g0 g6,5 g
200 g200 g35464 g0 g8,7 g
250 g250 g44381 g0 g11 g

Câu hỏi về bắp bê

100 g bắp bê có bao nhiêu calo?

100 g bắp bê có 177 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) bắp bê có 150 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) bắp bê có 301 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) bắp bê có 75 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) bắp bê có 451 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) bắp bê có 602 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g bắp bê có bao nhiêu calo?

50 g bắp bê có 89 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g bắp bê có bao nhiêu calo?

150 g bắp bê có 266 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ