Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,9 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 8,7 mg 79%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 27 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 270 | 23 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 541 | 47 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 135 | 12 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 811 | 70 g | 0 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1081 | 93 g | 0 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 14 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 477 | 41 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 55 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 68 g | 0 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", select, sống127 kcal / 100 g
- Thịt bò vai nấuvai, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om216 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm nhừthịt nạc vai, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho288 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, kho339 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nướng
100 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nướng có 318 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nướng có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nướng có 541 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nướng có 135 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nướng có 811 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nướng có 1081 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nướng có 159 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nướng có 477 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ